blat out
Định nghĩa
Động từ: - Công bố ầm ĩ, tuyên bố ồn ào: "blat out" có nghĩa là tuyên bố hoặc thông báo điều gì đó một cách to, rõ ràng và thường không tế nhị, đôi khi mang tính chất thô lỗ hoặc thiếu kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta công bố tin tức ầm ĩ mà không nghĩ đến hậu quả.)
- (Cô ấy tuyên bố quan điểm của mình ồn ào giữa cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blat out something": thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh sự thiếu tế nhị hoặc sự bộc phát.
- The child blat out the secret in front of everyone. (Đứa trẻ thốt ra bí mật ầm ĩ trước mặt mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Blat (động từ): kêu be be (như dê), nhưng trong tiếng lóng cũng có nghĩa là nói to, nói ầm ĩ.
- The goats blat in the field. (Những con dê kêu be be trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Announce loudly: công bố ầm ĩ.
- Blurt out: thốt ra, nói ra một cách không suy nghĩ.
- Shout out: hét to, la to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blurt out: thốt ra, buột miệng nói.
- She blurted out the answer before the teacher finished the question. (Cô ấy buột miệng nói ra câu trả lời trước khi giáo viên hỏi xong.)
Thành ngữ liên quan
- Speak one's mind: nói thẳng suy nghĩ của mình, thường không giữ ý.
- He always speaks his mind, even if it's rude. (Anh ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình, ngay cả khi điều đó thô lỗ.)